Trang chủESAB • NYSE
add
ESAB Corp
Giá đóng cửa hôm trước
97,93 $
Mức chênh lệch một ngày
98,39 $ - 100,03 $
Phạm vi một năm
97,54 $ - 137,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 T USD
Số lượng trung bình
543,32 N
Tỷ số P/E
24,25
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 720,99 Tr | 7,49% |
Chi phí hoạt động | 136,67 Tr | 0,30% |
Thu nhập ròng | 37,67 Tr | -29,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,23 | -34,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,35 | 5,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,39 Tr | 5,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,86 Tr | -25,46% |
Tổng tài sản | 4,77 T | 18,15% |
Tổng nợ | 2,55 T | 14,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,67 Tr | -29,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,05 Tr | -23,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,83 Tr | 80,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,56 Tr | -1.174,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,36 Tr | -650,37% |
Dòng tiền tự do | 114,61 Tr | 0,03% |
Giới thiệu
ESAB, Elektriska Svetsnings-Aktiebolaget, is an American-Swedish industrial company.
The ultimate parent company of ESAB is ESAB Corporation, a New York Stock Exchange listed with its principal executive office in North Bethesda, Maryland, U.S.
ESAB products includes a fabrication technology arm, which includes welding, cutting, gas control, PPE, software, and robotic equipment and a separate gas control portfolio focused on healthcare, industrial, and specialty gas control solutions. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1904
Trang web
Nhân viên
10.300