Trang chủESCA • NASDAQ
add
Escalade Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,14 $
Mức chênh lệch một ngày
14,14 $ - 14,33 $
Phạm vi một năm
11,41 $ - 16,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
197,74 Tr USD
Số lượng trung bình
25,60 N
Tỷ số P/E
15,72
Tỷ lệ cổ tức
4,19%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,79 Tr | 0,07% |
Chi phí hoạt động | 11,76 Tr | -7,52% |
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | -1,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,19 | -2,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,57 Tr | 42,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,51 Tr | 723,71% |
Tổng tài sản | 232,46 Tr | -5,09% |
Tổng nợ | 60,13 Tr | -19,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | -1,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -965,00 N | -109,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,09 Tr | -139,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,86 Tr | 75,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,91 Tr | -10.901,56% |
Dòng tiền tự do | -2,40 Tr | -122,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
454