Trang chủESCA • NASDAQ
add
Escalade Inc
17,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
17,55 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,71 $
Mức chênh lệch một ngày
17,06 $ - 17,76 $
Phạm vi một năm
11,41 $ - 18,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
240,37 Tr USD
Số lượng trung bình
33,61 N
Tỷ số P/E
17,76
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,56 Tr | -2,16% |
Chi phí hoạt động | 12,20 Tr | 6,68% |
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | 37,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | 40,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,45 Tr | 9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,88 Tr | 183,21% |
Tổng tài sản | 222,11 Tr | -1,86% |
Tổng nợ | 48,89 Tr | -14,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | 37,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,90 Tr | 21,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,74 Tr | -404,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,78 Tr | 41,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,37 Tr | 122,11% |
Dòng tiền tự do | 10,04 Tr | -14,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
441