Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,74%
1.094,84
+18,71
+1,74%
1.076,131.079,891.100,771.079,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,42%
604,21
-2,53
-0,42%
606,74606,74607,90602,03
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,07%
1.249,71
+0,89
+0,07%
1.248,821.246,371.256,421.239,08
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,86%
1.739,26
+14,90
+0,86%
1.724,361.733,021.745,751.727,76
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,01%
635,63
+0,040
+0,01%
635,59635,08637,96633,31
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,61%
848,32
+5,17
+0,61%
843,15842,50852,77840,85
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,22%
216,76
+0,47
+0,22%
216,29216,29217,30215,24
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,20%
3.335,14
+71,73
+2,20%
3.263,413.296,253.343,663.295,42
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,01%
939,34
+0,10
+0,01%
939,24941,57948,11939,11
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,38%
1.468,17
+5,61
+0,38%
1.462,561.465,031.471,561.459,66
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,28%
2.387,09
+6,69
+0,28%
2.380,402.394,922.412,132.386,82
ESF0:ETR
Eurofins Scientific SE
58,32 €
+1,21%
(+0,70) 1 ngày
5 thg 5, 17:30:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESF0...
Mở
58,90 €
Cao
58,90 €
Thấp
58,32 €
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
353,00
Khối lượng
518,00
Chỉ số P/E
26,55
Cao nhất trong 52 tuần
73,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,46 €
EPS
2,20 €
Số nhân viên
66 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Eurofins Scientific SE is a French group of laboratories headquartered in Luxembourg, providing testing and support services to the pharmaceutical, food, environmental, agriscience and consumer products industries and to governments. Eurofins Group has an international network of over 900 laboratories in 62 countries and a portfolio of over 200,000 validated analytical methods for characterizing the safety, identity, purity, composition, authenticity and origin of products and biological substances. Eurofins also provides clinical diagnostic testing services and in-vitro diagnostic products. Wikipedia
Giới thiệu về Eurofins Scientific SE
Giám đốc điều hànhGilles G. Martin
Số nhân viên65,7 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeurofins.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -EUR
Doanh thu/Ước tính
1,79 T/ (1,82 T ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,81 T
1,81 T
1,84 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,40 T
1,43 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,40 T
1,43 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí hoạt động
167,40 Tr
167,40 Tr
171,20 Tr
171,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,57 T
1,60 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
237,70 Tr
237,70 Tr
244,15 Tr
244,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-1,50 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,15 Tr
173,15 Tr
153,90 Tr
153,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
211,00 Tr
206,70 Tr
206,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,85 Tr
49,85 Tr
40,70 Tr
40,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,79%
28,79%
26,45%
26,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
123,30 Tr
123,30 Tr
114,10 Tr
114,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,83%
6,83%
6,19%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,40 Tr
-35,40 Tr
-41,55 Tr
-41,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,40 Tr
-35,40 Tr
-41,55 Tr
-41,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
139,50 Tr
139,50 Tr
141,40 Tr
141,40 Tr
EBITDA
408,75 Tr
408,75 Tr
318,85 Tr
318,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,15 Tr
1,15 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay