Trang chủESLA • NASDAQ
add
Estrella Immunopharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,07 $
Phạm vi một năm
0,73 $ - 3,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,80 Tr USD
Số lượng trung bình
53,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 613,20 N | -41,61% |
Thu nhập ròng | -613,17 N | 41,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | -66,77% |
Tổng tài sản | 3,18 Tr | -28,67% |
Tổng nợ | 13,54 Tr | 351,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -613,17 N | 41,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -177,49 N | 80,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,82 N | -518,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -242,31 N | 56,87% |
Dòng tiền tự do | 50,44 N | -95,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web