Trang chủESNT • NYSE
add
Essent Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,12 $
Mức chênh lệch một ngày
62,21 $ - 63,10 $
Phạm vi một năm
51,61 $ - 67,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 T USD
Số lượng trung bình
715,71 N
Tỷ số P/E
9,16
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 311,83 Tr | -1,50% |
Chi phí hoạt động | 35,11 Tr | -12,43% |
Thu nhập ròng | 164,22 Tr | -6,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,66 | -5,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,67 | 1,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 208,68 Tr | -5,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,49 Tr | -35,83% |
Tổng tài sản | 7,35 T | 3,16% |
Tổng nợ | 1,61 T | 8,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,22 Tr | -6,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 215,86 Tr | -5,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,37 Tr | 81,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,19 Tr | -675,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -705,00 N | 99,20% |
Dòng tiền tự do | 114,64 Tr | -83,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
510