Trang chủESNT • NYSE
add
Essent Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,84 $
Mức chênh lệch một ngày
56,89 $ - 57,87 $
Phạm vi một năm
51,61 $ - 67,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,40 T USD
Số lượng trung bình
792,64 N
Tỷ số P/E
8,29
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 312,40 Tr | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 36,86 Tr | -10,23% |
Thu nhập ròng | 154,98 Tr | -7,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,61 | -6,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,60 | 1,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,93 Tr | -5,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 771,54 Tr | -13,84% |
Tổng tài sản | 7,44 T | 4,63% |
Tổng nợ | 1,68 T | 11,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,98 Tr | -7,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 229,09 Tr | 1,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,79 Tr | 61,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,66 Tr | -61,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,64 Tr | 42,68% |
Dòng tiền tự do | -107,89 Tr | -127,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
514