Trang chủESOA • NASDAQ
add
Energy Services Of America Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,81 $
Mức chênh lệch một ngày
8,90 $ - 9,12 $
Phạm vi một năm
7,64 $ - 15,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
152,26 Tr USD
Số lượng trung bình
157,32 N
Tỷ số P/E
399,82
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,07 Tr | 24,28% |
Chi phí hoạt động | 8,96 Tr | 1,99% |
Thu nhập ròng | 4,24 Tr | -36,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,26 | -48,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,35 Tr | 2,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,24 Tr | -5,30% |
Tổng tài sản | 215,21 Tr | 35,99% |
Tổng nợ | 155,97 Tr | 56,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,24 Tr | -36,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,28 Tr | -995,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,87 N | 88,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,46 Tr | 313,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,10 Tr | -92,13% |
Dòng tiền tự do | -9,13 Tr | -149,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.418