Trang chủESPN • CVE
add
Hispania Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
201,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 164,17 N | 6,89% |
Thu nhập ròng | -183,27 N | -14,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,39 N | 780,44% |
Tổng tài sản | 1,10 Tr | 17,25% |
Tổng nợ | 3,24 Tr | 30,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,27 N | -14,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,00 | 100,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -180,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 220,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,07 N | 277,34% |
Dòng tiền tự do | -742,36 N | -1.958,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web