Trang chủESQ • NASDAQ
add
Esquire Financial Holdings Inc
105,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
105,19 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 16:00:05 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
106,79 $
Mức chênh lệch một ngày
105,19 $ - 106,95 $
Phạm vi một năm
68,90 $ - 134,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
901,00 Tr USD
Số lượng trung bình
56,94 N
Tỷ số P/E
18,51
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,82 Tr | 15,85% |
Chi phí hoạt động | 18,08 Tr | 19,53% |
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | 23,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,24 | 6,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,47 | 9,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,76 Tr | 63,05% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 22,54% |
Tổng nợ | 1,91 T | 22,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 279,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | 23,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,75 Tr | 59,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,05 Tr | 45,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,08 Tr | 98,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,79 Tr | 1.634,24% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
138