Trang chủESTA • NASDAQ
add
Establishment Labs Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
64,63 $
Mức chênh lệch một ngày
64,82 $ - 67,08 $
Phạm vi một năm
26,56 $ - 78,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T USD
Số lượng trung bình
462,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,11%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,78 Tr | 33,70% |
Chi phí hoạt động | 41,72 Tr | 7,37% |
Thu nhập ròng | -11,15 Tr | 33,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,72 | 50,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | 35,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,64 Tr | 85,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,62 Tr | 77,91% |
Tổng tài sản | 338,90 Tr | 19,88% |
Tổng nợ | 322,53 Tr | 29,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 115,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,15 Tr | 33,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,25 Tr | 9,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,96 Tr | 29,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,45 Tr | 105.292,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,98 Tr | 207,26% |
Dòng tiền tự do | -10,22 Tr | 9,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.023