Trang chủESXR • CVE
add
Essex Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
667,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,33 N | — |
Thu nhập ròng | -26,60 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 555,24 N | — |
Tổng nợ | 67,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 488,24 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,60 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,42 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,87 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 455,58 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 269,28 N | — |
Dòng tiền tự do | -406,66 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính