Trang chủETA • KLSE
add
ETA Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,15 RM
Phạm vi một năm
0,090 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
102,17 Tr MYR
Số lượng trung bình
132,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,17 Tr | 86,15% |
Chi phí hoạt động | 50,92 Tr | 179,41% |
Thu nhập ròng | -4,17 Tr | -85,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,00 | 0,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 Tr | 151,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | -73,44% |
Tổng tài sản | 153,07 Tr | -1,77% |
Tổng nợ | 57,67 Tr | -3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 657,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,17 Tr | -85,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
965