Trang chủETHMU • NASDAQ
add
Dynamix Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,91 $
Phạm vi một năm
10,05 $ - 15,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
231,51 Tr USD
Số lượng trung bình
374,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 731,80 N | 23,73% |
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | 892,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,70 N | -85,51% |
Tổng tài sản | 173,69 Tr | 2,95% |
Tổng nợ | 200,74 Tr | 13,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -27,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | 892,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -427,21 N | -87,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 168,55 N | -99,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -258,65 N | -109,77% |
Dòng tiền tự do | -167,54 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web