Trang chủETL • EPA
add
Eutelsat Communications SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 €
Mức chênh lệch một ngày
2,06 € - 2,14 €
Phạm vi một năm
1,59 € - 4,81 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T EUR
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,80 Tr | -2,41% |
Chi phí hoạt động | 260,25 Tr | -11,76% |
Thu nhập ròng | -118,25 Tr | 72,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,98 | 72,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,65 Tr | -15,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | 126,17% |
Tổng tài sản | 7,80 T | 2,32% |
Tổng nợ | 3,92 T | -14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -118,25 Tr | 72,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,45 Tr | 108,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,05 Tr | -68,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 517,70 Tr | 925,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 524,60 Tr | 826,59% |
Dòng tiền tự do | 737,50 N | -99,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.632