Trang chủEV8 • ASX
add
Everlast Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 727,35 N | 18,53% |
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -37,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -854,02 N | -24,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,51 Tr | 11.491,19% |
Tổng tài sản | 7,22 Tr | 137,23% |
Tổng nợ | 155,01 N | 18,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -37,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -739,80 N | -16,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,62 N | 22,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,74 Tr | 17.164,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 Tr | 413,29% |
Dòng tiền tự do | -534,64 N | -27,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web