Trang chủEVG • ASX
add
Evion Group NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
506,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 232,59 N | -75,97% |
Thu nhập ròng | -237,90 N | 77,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -224,39 N | 76,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 Tr | 215,35% |
Tổng tài sản | 10,14 Tr | 21,75% |
Tổng nợ | 997,21 N | 26,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 582,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -237,90 N | 77,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -558,47 N | 3,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,67 N | -24,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 Tr | 2.351,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 634,83 N | 203,94% |
Dòng tiền tự do | -699,45 N | -49,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web