Trang chủEVO • ASX
add
Embark Early Education Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
283,71 N
Tỷ số P/E
6,88
Tỷ lệ cổ tức
15,00%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,75 Tr | 17,63% |
Chi phí hoạt động | 19,39 Tr | 17,50% |
Thu nhập ròng | 3,34 Tr | 1,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,02 | -13,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,00 Tr | 11,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,66 Tr | 54,78% |
Tổng tài sản | 243,92 Tr | 9,19% |
Tổng nợ | 137,30 Tr | 7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,34 Tr | 1,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,87 Tr | 92,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,79 Tr | 60,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 274,00 N | -95,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,36 Tr | 909,14% |
Dòng tiền tự do | 3,05 Tr | 11,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1.100