Trang chủEVOC.P • CVE
add
Evocati Capital Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
504,00 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,18 N | -46,44% |
Thu nhập ròng | -3,94 N | 45,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,88 N | -12,43% |
Tổng tài sản | 335,20 N | -12,01% |
Tổng nợ | 10,28 N | -22,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,93 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,94 N | 45,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,11 N | 25,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,87 N | -9,52% |
Dòng tiền tự do | -4,54 N | -54,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web