Trang chủEVR • ASX
add
EV Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 N | 29,93% |
Chi phí hoạt động | 2,49 Tr | 438,39% |
Thu nhập ròng | -2,55 Tr | -370,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,40 N | -262,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,81 Tr | -294,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,20 Tr | 1.355,36% |
Tổng tài sản | 6,49 Tr | -36,63% |
Tổng nợ | 923,44 N | -64,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -95,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -103,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,55 Tr | -370,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,30 Tr | -921,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,11 N | 82,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,48 Tr | 452,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 Tr | 1.304,41% |
Dòng tiền tự do | -87,63 N | 89,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web