Trang chủEVZ • ASX
add
EVZ Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
145,39 N
Tỷ số P/E
14,39
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,57 Tr | 16,51% |
Chi phí hoạt động | 4,34 Tr | 17,03% |
Thu nhập ròng | 979,81 N | 190,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,10 | 150,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 Tr | 87,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,75 Tr | 74,11% |
Tổng tài sản | 72,50 Tr | 17,95% |
Tổng nợ | 35,83 Tr | 30,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 979,81 N | 190,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,93 Tr | 178,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,04 N | -93,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -509,89 N | -33,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,06 Tr | 237,46% |
Dòng tiền tự do | 1,14 Tr | 80,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
400