Trang chủEWC • ASX
add
Energy World Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,042 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,097 $
Giá trị vốn hóa thị trường
153,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
931,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,99 Tr | 39,98% |
Thu nhập ròng | -7,27 Tr | -103,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,96 Tr | -43,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,02 Tr | -56,41% |
Tổng tài sản | 771,54 Tr | -2,85% |
Tổng nợ | 46,50 Tr | -90,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 725,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,27 Tr | -103,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,04 Tr | 75,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 527,50 N | -96,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,50 N | -102,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,10 Tr | -129,00% |
Dòng tiền tự do | -4,06 Tr | 30,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
239