Trang chủEXE • EPA
add
EXEL Industries SA
Giá đóng cửa hôm trước
38,70 €
Phạm vi một năm
31,60 € - 46,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
262,69 Tr EUR
Số lượng trung bình
593,00
Tỷ số P/E
16,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,81 Tr | -11,03% |
Chi phí hoạt động | 109,31 Tr | -1,39% |
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | -44,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,74 | -37,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,05 Tr | -25,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,77 Tr | -16,78% |
Tổng tài sản | 840,40 Tr | -5,28% |
Tổng nợ | 373,14 Tr | -11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 467,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | -44,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,43 Tr | -12,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,73 Tr | 20,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,09 Tr | -2,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,11 Tr | -47,53% |
Dòng tiền tự do | 9,73 Tr | -3,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
3.760