Trang chủEXOZ • NASDAQ
add
eXoZymes Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,09 $
Mức chênh lệch một ngày
7,25 $ - 7,93 $
Phạm vi một năm
7,08 $ - 17,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,21 Tr USD
Số lượng trung bình
2,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,52 Tr | 56,49% |
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -38,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,45 Tr | -58,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 Tr | 2.079,53% |
Tổng tài sản | 7,72 Tr | 116,80% |
Tổng nợ | 2,34 Tr | -67,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -82,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -38,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,86 Tr | -242,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,31 N | -143,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,16 N | -102,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,89 Tr | -2.593,09% |
Dòng tiền tự do | -1,49 Tr | -692,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31