Trang chủEXP • ASX
add
Experience Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 $
Phạm vi một năm
0,091 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
160,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,60 Tr | 4,75% |
Chi phí hoạt động | 11,69 Tr | 6,55% |
Thu nhập ròng | 961,00 N | 34,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,86 | 28,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,04 Tr | -15,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,54 Tr | -20,53% |
Tổng tài sản | 190,06 Tr | -1,47% |
Tổng nợ | 62,72 Tr | -0,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 961,00 N | 34,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 Tr | -40,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,09 Tr | 18,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,97 Tr | -120,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 Tr | -201,68% |
Dòng tiền tự do | 690,56 N | -24,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.000