Trang chủEXPD • NYSE
add
Expeditors International
141,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
141,37 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 18:23:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
145,24 $
Mức chênh lệch một ngày
141,01 $ - 145,13 $
Phạm vi một năm
100,47 $ - 167,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,87 T USD
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
23,77
Tỷ lệ cổ tức
1,09%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 T | -3,34% |
Chi phí hoạt động | 110,93 Tr | 9,14% |
Thu nhập ròng | 200,71 Tr | -14,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,03 | -11,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,49 | -11,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,98 Tr | -16,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | 14,45% |
Tổng tài sản | 4,89 T | 2,93% |
Tổng nợ | 2,54 T | 0,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,71 Tr | -14,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 283,30 Tr | 13,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,68 Tr | 43,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,02 Tr | 59,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 124,12 Tr | 185,69% |
Dòng tiền tự do | 238,66 Tr | 33,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19.800