Trang chủEXPI • NASDAQ
add
eXp World Holdings Inc
9,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,19 $
Đóng cửa: 5 thg 1, 17:35:26 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,10 $
Mức chênh lệch một ngày
9,01 $ - 9,40 $
Phạm vi một năm
6,91 $ - 12,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T USD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | 6,94% |
Chi phí hoạt động | 82,19 Tr | 5,39% |
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | 141,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,27 | 139,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | 26,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,44 Tr | -46,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,76 Tr | -13,55% |
Tổng tài sản | 458,74 Tr | 6,04% |
Tổng nợ | 223,48 Tr | 0,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | 141,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,89 Tr | -37,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,28 Tr | -26,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,01 Tr | 42,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 Tr | -34,79% |
Dòng tiền tự do | 41,34 Tr | -18,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.001