Trang chủEXPI • NASDAQ
add
eXp World Holdings Inc
5,72 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,72 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:27 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,88 $
Mức chênh lệch một ngày
5,66 $ - 5,96 $
Phạm vi một năm
5,66 $ - 12,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
911,02 Tr USD
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 8,53% |
Chi phí hoạt động | 91,32 Tr | 7,49% |
Thu nhập ròng | -12,90 Tr | -35,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,08 | -24,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 76,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,42 Tr | -193,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,24 Tr | 9,36% |
Tổng tài sản | 442,48 Tr | 13,25% |
Tổng nợ | 199,70 Tr | 7,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,90 Tr | -35,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,79 Tr | 0,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 Tr | 54,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,76 Tr | 44,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,92 Tr | 81,89% |
Dòng tiền tự do | 34,09 Tr | -68,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.834