Trang chủEXPO • TLV
add
Export Investment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.539,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
8.050,00 ILA - 8.429,00 ILA
Phạm vi một năm
6.520,00 ILA - 9.629,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
929,21 Tr ILS
Số lượng trung bình
356,00
Tỷ số P/E
5,88
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,09 Tr | 2,93% |
Chi phí hoạt động | 186,99 Tr | 10,76% |
Thu nhập ròng | 18,08 Tr | 9,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,56 | 6,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | 51,95% |
Tổng tài sản | 23,19 T | 3,50% |
Tổng nợ | 21,64 T | 2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,08 Tr | 9,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 563,43 Tr | 140,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,71 Tr | -1,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 764,03 Tr | 3.272,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,06 T | 1.846,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
663