Trang chủEXR • ASX
add
Elixir Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,088 $ - 0,089 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
166,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | 38,33% |
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -12,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | -39,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,58 Tr | 666,29% |
Tổng tài sản | 43,91 Tr | -26,57% |
Tổng nợ | 3,19 Tr | 431,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -12,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -814,16 N | -54,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 837,39 N | 153,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,97 Tr | 1.736,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,00 Tr | 381,09% |
Dòng tiền tự do | -1,59 Tr | 73,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
3