Trang chủEXSIMHB • KLSE
add
Exsim Hospitality Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,30 RM - 0,32 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
719,87 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,72 Tr
Tỷ số P/E
11,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,55 Tr | 170,34% |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | -39,71% |
Thu nhập ròng | 8,41 Tr | 282,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,01 | 41,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,41 Tr | 285,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,41 Tr | 3.432,94% |
Tổng tài sản | 480,69 Tr | 596,87% |
Tổng nợ | 181,03 Tr | 365,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 299,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,41 Tr | 282,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,96 Tr | 890,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,74 Tr | -2.823,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 241,55 Tr | 2.195.972,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,76 Tr | 9.208,28% |
Dòng tiền tự do | -108,06 Tr | -49.353,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
43