Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
F1WA:FRA
Foschini Group Ltd
3,42 €
-7,07%
(-0,26) 1 ngày
30 thg 4, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F1WA...
Mở
3,40 €
Cao
3,42 €
Thấp
3,40 €
Vốn hoá thị trường
23,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 €
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TFG Limited is a South African retail clothing group, which trades under various brands, and has more than 3,000 stores within its portfolio. It is headquartered in Cape Town. In 2015, the company acquired the British apparel chain Phase Eight from TowerBrook Capital Partners, then valued at £300 million. In March 2016, TFG acquired the British chain Whistles with its 46 retail shops. In 2017, the company acquired Australian retail company Retail Apparel Group from Navis Capital Partners. In March 2020, TFG announced that, during the on-going COVID-19 pandemic, the company would cease to pay rents for its retail locations during the resultant lockdowns in South Africa. During the course of 2020, TFG acquired the chain of Jet stores from an ailing Edcon, further expanding their footprint as a retail conglomerate. On 5 October 2021, it was reported that TymeBank would open approximately 600 banking service kiosks in TFG retail outlets in 2022. Through a series of investments, TFG has increased its manufacturing capacity in South Africa. By November 2021, it was producing almost three quarters of its apparel locally. Wikipedia
Giới thiệu về Foschini Group Ltd
Giám đốc điều hànhAnthony Thunstrom
Số nhân viên250
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webm.tfg.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
16,20 T
16,20 T
14,58 T
14,58 T
Giá vốn hàng bán
8,22 T
8,22 T
7,39 T
7,39 T
Chi phí doanh thu
8,22 T
8,22 T
7,39 T
7,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,77 T
6,77 T
6,79 T
6,79 T
Chi phí hoạt động
6,06 T
6,06 T
6,04 T
6,04 T
Tổng chi phí hoạt động
14,28 T
14,28 T
13,43 T
13,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,92 T
1,92 T
1,15 T
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,33 T
637,00 Tr
637,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,42 T
637,00 Tr
637,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
338,95 Tr
338,95 Tr
165,00 Tr
165,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,40%
25,40%
25,90%
25,90%
Chi phí hoạt động khác
-1,09 T
-1,09 T
-1,12 T
-1,12 T
Thu nhập ròng
995,60 Tr
995,60 Tr
472,00 Tr
472,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,15%
6,15%
3,24%
3,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-497,40 Tr
-497,40 Tr
-509,00 Tr
-509,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-497,40 Tr
-497,40 Tr
-509,00 Tr
-509,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,21 T
2,21 T
1,52 T
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,25 Tr
21,25 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay