Trang chủF2IV34 • BVMF
add
Five9 Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,04 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,91 R$ - 6,04 R$
Phạm vi một năm
5,54 R$ - 12,09 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T USD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,28 Tr | 7,76% |
Chi phí hoạt động | 143,40 Tr | 2,78% |
Thu nhập ròng | 19,71 Tr | 70,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,56 | 58,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,80 | 1,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,09 Tr | 28,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 696,92 Tr | -30,72% |
Tổng tài sản | 1,79 T | -12,73% |
Tổng nợ | 1,00 T | -29,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,71 Tr | 70,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,57 Tr | 67,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,15 Tr | -82,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,02 Tr | -1.543,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,70 Tr | -45,75% |
Dòng tiền tự do | 91,64 Tr | 66,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.910