Trang chủF5M • FRA
add
Fuji Corp (Aichi)
Giá đóng cửa hôm trước
27,60 €
Mức chênh lệch một ngày
28,20 € - 28,20 €
Phạm vi một năm
10,50 € - 34,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
520,52 T JPY
Số lượng trung bình
67,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,75 T | 56,01% |
Chi phí hoạt động | 9,21 T | 15,97% |
Thu nhập ròng | 7,08 T | 119,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,84 | 40,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,89 T | 196,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,96 T | -26,22% |
Tổng tài sản | 267,89 T | 7,35% |
Tổng nợ | 37,67 T | 31,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,08 T | 119,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
2.976