Trang chủF85 • FRA
add
Contango ORE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,40 €
Phạm vi một năm
8,35 € - 29,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
595,55 Tr USD
Số lượng trung bình
45,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,60 Tr | 68,68% |
Thu nhập ròng | -24,07 Tr | -324,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,56 Tr | -69,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,84 Tr | 223,24% |
Tổng tài sản | 171,95 Tr | 28,43% |
Tổng nợ | 146,85 Tr | 10,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,07 Tr | -324,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,47 Tr | -246,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 875,18 N | 507,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,55 Tr | -44,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,14 Tr | -161,97% |
Dòng tiền tự do | -17,86 Tr | -11,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15