Trang chủFACT • NASDAQ
add
FACT II Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,48 $
Mức chênh lệch một ngày
10,48 $ - 10,49 $
Phạm vi một năm
9,99 $ - 10,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
254,96 Tr USD
Số lượng trung bình
23,20 N
Tỷ số P/E
58,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | — |
Thu nhập ròng | 671,40 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 544,79 N | — |
Tổng tài sản | 184,42 Tr | — |
Tổng nợ | 192,95 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -29,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 671,40 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -462,84 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -462,84 N | — |
Dòng tiền tự do | -699,92 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web