Trang chủFAR • ASX
add
FAR Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
280,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 156,47 N | -23,86% |
Thu nhập ròng | 409,75 N | -74,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 Tr | 16,10% |
Tổng tài sản | 41,10 Tr | -12,47% |
Tổng nợ | 32,36 N | -62,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,75 N | -74,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,59 N | 31,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,03 Tr | -12.790,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,00 | 99,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,13 Tr | -1.033,07% |
Dòng tiền tự do | -97,79 N | 23,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3