Trang chủFAST • KLSE
add
Fast Energy Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,025 RM - 0,035 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,065 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
9,90 Tr MYR
Số lượng trung bình
279,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,59 Tr | -67,12% |
Chi phí hoạt động | 17,75 Tr | 27,44% |
Thu nhập ròng | -17,55 Tr | -11,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,37 | -239,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,73 Tr | -484,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,61 Tr | -37,12% |
Tổng tài sản | 63,56 Tr | -34,78% |
Tổng nợ | 5,18 Tr | -37,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,55 Tr | -11,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,71 Tr | -76,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 N | -100,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,26 Tr | 92,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,38 Tr | -61,62% |
Dòng tiền tự do | -724,62 N | -104,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
15