Trang chủFASW • IDX
add
Fajar Surya Wisesa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
5.450,00 Rp
Phạm vi một năm
5.450,00 Rp - 5.450,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
17,00 NT IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,18 NT | 8,21% |
Chi phí hoạt động | 109,13 T | 2,76% |
Thu nhập ròng | -404,39 T | -35,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,57 | -24,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,26 T | 51,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,78 T | 56,73% |
Tổng tài sản | 12,23 NT | -3,41% |
Tổng nợ | 6,49 NT | -30,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -404,39 T | -35,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,59 T | 117,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,54 T | 20,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,94 T | -120,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,88 T | -448,18% |
Dòng tiền tự do | 227,91 T | 4,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.927