Trang chủFATE • NASDAQ
add
Fate Therapeutics Inc
1,29 $
Sau giờ giao dịch:(1,55%)+0,020
1,31 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 $
Mức chênh lệch một ngày
1,29 $ - 1,38 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 1,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
149,98 Tr USD
Số lượng trung bình
1,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 Tr | -26,40% |
Chi phí hoạt động | 25,50 Tr | -19,66% |
Thu nhập ròng | -32,37 Tr | 37,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,36 N | 15,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | 38,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,56 Tr | 27,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,66 Tr | -27,02% |
Tổng tài sản | 318,94 Tr | -27,63% |
Tổng nợ | 111,75 Tr | -8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 207,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,37 Tr | 37,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,31 Tr | 16,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,63 Tr | 21,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | -46,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,01 Tr | 424,12% |
Dòng tiền tự do | -4,68 Tr | 67,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
161