Trang chủFBF • CVE
add
Fab-Form Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 $
Phạm vi một năm
0,95 $ - 2,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,64 N
Tỷ số P/E
22,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 859,73 N | -16,61% |
Chi phí hoạt động | 260,92 N | -0,61% |
Thu nhập ròng | 35,16 N | -70,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,09 | -64,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,01 N | -42,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,27 Tr | 0,06% |
Tổng tài sản | 6,89 Tr | 6,20% |
Tổng nợ | 717,75 N | -2,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,16 N | -70,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,92 N | 150,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,30 Tr | 4.702,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,61 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 Tr | 5.358,67% |
Dòng tiền tự do | -63,29 N | -48,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web