Trang chủFBLA • NASDAQ
add
FB Bancorp Inc
13,02 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
13,02 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 07:59:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,20 $
Mức chênh lệch một ngày
12,95 $ - 13,21 $
Phạm vi một năm
9,81 $ - 14,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,46 Tr USD
Số lượng trung bình
100,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,30 Tr | -18,91% |
Chi phí hoạt động | 11,68 Tr | -19,68% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | 73,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,47 | 67,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,27 Tr | -39,30% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 2,82% |
Tổng nợ | 940,96 Tr | 5,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | 73,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
323