Trang chủFC • TSE
add
Firm Capital Mortgage Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,65 $
Mức chênh lệch một ngày
11,51 $ - 11,68 $
Phạm vi một năm
10,95 $ - 12,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
423,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,10 N
Tỷ số P/E
11,37
Tỷ lệ cổ tức
8,11%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,36 Tr | -12,77% |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | -2,06% |
Thu nhập ròng | 8,74 Tr | -4,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,30 | 9,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -3,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,36 Tr | 333,98% |
Tổng tài sản | 594,78 Tr | -5,77% |
Tổng nợ | 169,66 Tr | -18,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 425,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,74 Tr | -4,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,33 Tr | 991,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,57 Tr | -405,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,77 Tr | 3.049,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1