Trang chủFC • TSE
add
Firm Capital Mortgage Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,12 $
Mức chênh lệch một ngày
12,11 $ - 12,19 $
Phạm vi một năm
10,95 $ - 12,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
447,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
51,45 N
Tỷ số P/E
11,89
Tỷ lệ cổ tức
7,68%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,89 Tr | -6,98% |
Chi phí hoạt động | 1,73 Tr | 11,05% |
Thu nhập ròng | 9,09 Tr | 1,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 83,44 | 9,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | -1,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,36 Tr | -20,03% |
Tổng tài sản | 598,73 Tr | -3,45% |
Tổng nợ | 172,31 Tr | -11,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 426,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,09 Tr | 1,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,71 Tr | -72,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,24 Tr | 90,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,48 Tr | 156,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1