Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,23%
1.087,07
-13,50
-1,23%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,09%
604,61
-0,54
-0,09%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,46%
1.212,61
+17,42
+1,46%
1.195,191.204,711.217,721.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,63%
1.711,53
-28,38
-1,63%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,40%
641,14
+2,58
+0,40%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,02%
840,08
+8,69
+1,02%
831,57840,48843,98834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,46%
214,34
+0,98
+0,46%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,23%
3.162,18
-72,00
-2,23%
3.234,183.171,863.195,363.153,98
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,13%
936,89
+1,24
+0,13%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,54%
1.457,09
+7,83
+0,54%
1.449,261.454,771.462,651.452,87
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,69%
2.366,01
-16,44
-0,69%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
FCBC:NASDAQ
First Community Bankshares Inc
44,14 US$
+1,79%
(+0,78) 1 ngày
28 thg 4, 10:58:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCBC...
Mở
43,46 US$
Cao
44,36 US$
Thấp
42,85 US$
Vốn hoá thị trường
844,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
86,19 N
Khối lượng
23,30 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
16,66
Cao nhất trong 52 tuần
44,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,21 US$
EPS
2,65 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,08 Tr
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
First Community Bankshares, Inc. is a $2.43 billion bank holding company and the parent company of First Community Bank of Bluefield, Virginia, in the United States. As of 2012 First Community Bank had 45 locations in Virginia, West Virginia, and North Carolina, and two locations operating as Peoples Community Bank in Tennessee. As of April 21, 2023, First Community had $3.6 billion in assets. First Community Bank also offers wealth management and investment services through its wholly owned subsidiary First Community Wealth Management and the bank's Trust Division, which collectively managed $906 million in combined assets as of March 31, 2017. First Community Bancshares also offers insurance products under the First Community Insurance Services. Wikipedia
Giới thiệu về First Community Bankshares Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập1874
Trụ sở chínhBluefield, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,77/ (0,62 ước tính)USD
+24,19%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
43,75 Tr/ (41,40 Tr ước tính)USD
+5,69%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
40,21 Tr
41,28 Tr
42,19 Tr
43,75 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,40 Tr
21,22 Tr
21,32 Tr
21,00 Tr
Chi phí hoạt động
24,06 Tr
24,57 Tr
24,70 Tr
24,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,06 Tr
24,57 Tr
24,70 Tr
24,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,15 Tr
16,71 Tr
17,49 Tr
19,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-886,00 N
-887,00 N
-795,00 N
-793,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,26 Tr
15,83 Tr
15,91 Tr
16,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,26 Tr
15,83 Tr
16,69 Tr
18,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,44 Tr
3,58 Tr
3,64 Tr
3,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,57%
22,63%
22,89%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
3,66 Tr
3,35 Tr
3,38 Tr
3,71 Tr
Thu nhập ròng
11,82 Tr
12,25 Tr
12,27 Tr
12,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,39%
29,66%
29,08%
28,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,67
0,70
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-474,00 N
-415,00 N
-533,00 N
-660,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay