Trang chủFCFS1 • BMV
add
Firstcash Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.071,68 $
Phạm vi một năm
3.071,68 $ - 3.071,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,54 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 19,76% |
Chi phí hoạt động | 422,74 Tr | 6,74% |
Thu nhập ròng | 104,17 Tr | 24,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,84 | 4,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,64 | 24,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,55 Tr | 32,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,20 Tr | -28,50% |
Tổng tài sản | 5,30 T | 18,40% |
Tổng nợ | 3,02 T | 24,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 59,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,17 Tr | 24,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 206,64 Tr | 4,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -165,63 Tr | -56,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,24 Tr | -159,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,04 Tr | -107,33% |
Dòng tiền tự do | 167,89 Tr | -20,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22.000