Trang chủFCG • ASX
add
Freedom Care Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,037 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
917,00 N AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,67 Tr | -22,46% |
Chi phí hoạt động | 2,89 Tr | -44,01% |
Thu nhập ròng | 145,50 N | 184,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,90 | 209,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 426,50 N | 363,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 608,00 N | — |
Tổng tài sản | 10,62 Tr | — |
Tổng nợ | 4,80 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,50 N | 184,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | -278,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,50 N | 98,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,00 N | 77,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,77 Tr | -775,72% |
Dòng tiền tự do | 311,06 N | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
34