Trang chủFCI • CVE
add
First Canadian Graphite Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
41,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 172,31 N | -25,13% |
Thu nhập ròng | -184,72 N | 22,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -172,17 N | 4,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,86 N | 18,13% |
Tổng tài sản | 1,32 Tr | -31,75% |
Tổng nợ | 760,59 N | 24,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,13 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -70,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -184,72 N | 22,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -135,57 N | 50,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,38 N | -81,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,19 N | -75,61% |
Dòng tiền tự do | -58,54 N | 67,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web