Trang chủFDE • EPA
add
La Francaise de l Energie SA
Giá đóng cửa hôm trước
38,20 €
Mức chênh lệch một ngày
37,80 € - 38,70 €
Phạm vi một năm
25,50 € - 47,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
200,28 Tr EUR
Số lượng trung bình
39,45 N
Tỷ số P/E
73,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,10 Tr | 16,47% |
Chi phí hoạt động | 3,34 Tr | 30,25% |
Thu nhập ròng | 416,72 N | -53,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,87 | -60,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,40 Tr | 3,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.479,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,55 Tr | 4,00% |
Tổng tài sản | 275,80 Tr | 30,52% |
Tổng nợ | 172,91 Tr | 43,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 416,72 N | -53,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,29 Tr | 247,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,21 Tr | -127,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | -73,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,51 Tr | -665,01% |
Dòng tiền tự do | -12,72 Tr | -231,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
110