Trang chủFDMSF • OTCMKTS
add
Fandifi Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00090 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,00090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
410,53 N CAD
Số lượng trung bình
742,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | -6,49% |
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 5,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,26 Tr | 9,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 626,41 N | -81,82% |
Tổng tài sản | 2,04 Tr | -58,62% |
Tổng nợ | 788,24 N | 462,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 5,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,82 Tr | -3,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,82 Tr | -204,02% |
Dòng tiền tự do | -963,31 N | 50,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web