Trang chủFDOGF • OTCMKTS
add
Patriot Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,091 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,86 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -26,31 N | -173,68% |
Thu nhập ròng | -124,01 N | -179,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,57 N | 174,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,23 Tr | -6,04% |
Tổng tài sản | 4,23 Tr | -50,57% |
Tổng nợ | 595,93 N | 57,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,01 N | -179,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,17 N | -102,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,17 N | -102,01% |
Dòng tiền tự do | 50,70 N | -98,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web