Trang chủFEAM • NASDAQ
add
5E Advanced Materials Inc
1,80 $
Sau giờ giao dịch:(6,67%)+0,12
1,92 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,86 $
Mức chênh lệch một ngày
1,77 $ - 1,93 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 7,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,72 Tr USD
Số lượng trung bình
461,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,32 Tr | 0,60% |
Thu nhập ròng | -10,90 Tr | 23,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,50 Tr | 8,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 571,00 N | -30,70% |
Tổng tài sản | 58,61 Tr | -21,68% |
Tổng nợ | 6,99 Tr | -91,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,90 Tr | 23,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,22 Tr | 1,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | -256,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | 590,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,90 Tr | 18,75% |
Dòng tiền tự do | -4,28 Tr | -655,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
35