Trang chủFEBO • NASDAQ
add
Fenbo Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,30 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 1,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,83 Tr USD
Số lượng trung bình
116,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,35 Tr | -36,17% |
Chi phí hoạt động | 5,05 Tr | -41,13% |
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | -101,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,96 | -215,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 Tr | -70,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,26 Tr | 9,11% |
Tổng tài sản | 87,09 Tr | -11,34% |
Tổng nợ | 44,88 Tr | 15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | -101,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,75 Tr | 115,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,50 N | -27,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,34 Tr | -196,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 392,00 N | 103,84% |
Dòng tiền tự do | 666,12 N | -2,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
280