Trang chủFEG • ASX
add
Far East Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
92,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,24 Tr | 82,32% |
Thu nhập ròng | -2,13 Tr | -12,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,21 Tr | -83,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,46 Tr | -38,20% |
Tổng tài sản | 41,47 Tr | -10,42% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | -6,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 367,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,13 Tr | -12,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,88 Tr | -67,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 635,35 N | 163,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,24 N | -100,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,24 Tr | -126,61% |
Dòng tiền tự do | -1,63 Tr | -55,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web